tất là

tất là

Tất là bạn phải đeo mũ bảo hiểm khi đi xe máy.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chỉ sự tất yếu, chắc chắn phải xảy ra: "tất " được dùng để nhấn mạnh một điều đó không thể tránh khỏi, hoặc tính bắt buộc trong suy luận, kết luận.
    • Trong văn nói, mang nghĩa "chắc chắn ", "nhất định ": diễn tả sự khẳng định mạnh mẽ về một sự việc, hành động.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Trời mưa to thế này, tất đường sẽ ngập. (Chắc chắn đường sẽ ngập mưa to.)
    • không học bài, tất sẽ bị điểm kém. (Nhất định sẽ bị điểm kém không học bài.)
    • Anh ấy nói vậy, tất có lý do. (Anh ấy chắc chắn có lý do khi nói như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tất " trong lập luận logic: dùng để rút ra kết luận từ một tiền đề.
    • Nếu hôm nay thứ Hai, thì tất ngày mai thứ Ba. (Kết luận logic dựa trên quy tắc lịch.)
  • "tất " trong văn viết trang trọng: thường thay thế bằng "tất nhiên" hoặc "chắc chắn".
    • Người tài không đức, tất khó thành công. (Khẳng định điều kiện cần để thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Tất nhiên (phó từ): có nghĩa tương tự "tất ", nhưng nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
    • Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn. (Chắc chắn tôi sẽ giúp bạn.)
  • Nhất định (phó từ): nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc chắc chắn hơn.
    • Nhất định tôi sẽ đến. (Tôi cam kết sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chắc chắn: xác nhận điều đó không thể nghi ngờ.
  • Ắt hẳn: từ cổ, mang nghĩa "chắc chắn ".
  • Dĩ nhiên: hiển nhiên, đương nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Ắt (biến thể cổ): dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ xưa.
    • Ắt trời sắp mưa. (Chắc chắn trời sắp mưa.)
  • Tất thế: cách nói ngắn gọn, khẳng định điều đó đúng.
    • Không cần hỏi, tất thế. (Không cần hỏi, chắc chắn như vậy.)