tất là
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chỉ sự tất yếu, chắc chắn phải xảy ra: "tất là" được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó không thể tránh khỏi, hoặc có tính bắt buộc trong suy luận, kết luận.
- Trong văn nói, mang nghĩa "chắc chắn là", "nhất định là": diễn tả sự khẳng định mạnh mẽ về một sự việc, hành động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Trời mưa to thế này, tất là đường sẽ ngập. (Chắc chắn là đường sẽ ngập vì mưa to.)
- Nó không học bài, tất là sẽ bị điểm kém. (Nhất định nó sẽ bị điểm kém vì không học bài.)
- Anh ấy nói vậy, tất là có lý do. (Anh ấy chắc chắn có lý do khi nói như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tất là" trong lập luận logic: dùng để rút ra kết luận từ một tiền đề.
- Nếu hôm nay là thứ Hai, thì tất là ngày mai là thứ Ba. (Kết luận logic dựa trên quy tắc lịch.)
- "tất là" trong văn viết trang trọng: thường thay thế bằng "tất nhiên" hoặc "chắc chắn".
- Người có tài mà không có đức, tất là khó thành công. (Khẳng định điều kiện cần để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Tất nhiên (phó từ): có nghĩa tương tự "tất là", nhưng nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Tất nhiên là tôi sẽ giúp bạn. (Chắc chắn tôi sẽ giúp bạn.)
- Nhất định (phó từ): nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc chắc chắn hơn.
- Nhất định tôi sẽ đến. (Tôi cam kết sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
- Chắc chắn: xác nhận điều gì đó không thể nghi ngờ.
- Ắt hẳn: từ cổ, mang nghĩa "chắc chắn là".
- Dĩ nhiên: hiển nhiên, đương nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Ắt là (biến thể cổ): dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ xưa.
- Ắt là trời sắp mưa. (Chắc chắn trời sắp mưa.)
- Tất là thế: cách nói ngắn gọn, khẳng định điều gì đó là đúng.
- Không cần hỏi, tất là thế. (Không cần hỏi, chắc chắn là như vậy.)